73
CM
Andrey Santos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrey Santos
CM
73
CDM
73
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
66
67
66
66
70
68
70
67
67
69
69
68
68
67
67
69
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
63
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
49
Chuyền dài
70
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
61
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
66
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2024~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2024~2024 |
Chelsea
|
|
| 2024~2025 |
RC Strasbourg
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2023 | 바스쿠 다 가마 | |
| 2021~2023 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia