101
LW
J. Kamiński
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kamiński
LW
101
LB
83
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
95
97
98
98
92
97
81
97
97
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
100
Phòng thủ
65
Thể chất
90
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
96
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
103
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
91
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | 레흐 II 포즈난 | |
| 2019~2022 |
Caen
|
|
| 2018~2022 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé