67
LM
J. Kamiński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kamiński
LM
67
LW
68
179cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
61
64
65
65
60
64
53
64
64
49
49
55
55
56
56
49
Tốc độ
74
Sút
57
Chuyền bóng
59
Rê bóng
69
Phòng thủ
47
Thể chất
51
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
60
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
40
Penalty
46
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
61
Chuyền dài
55
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
75
Thăng bằng
67
Phản ứng
56
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
44
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
48
Thể lực
65
Quyết đoán
39
Nhảy
65
Bình tĩnh
56
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | 레흐 II 포즈난 | |
| 2019~2022 |
Caen
|
|
| 2018~2022 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé