101
ST
J. Sargent
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josh Sargent
ST
101
RM
97
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
96
95
95
90
94
81
94
94
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
67
Thể chất
99
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
100
Lực sút
102
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
99
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2018 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2019 | 베르더 브레멘 II | |
| 2018~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé