102
CB
J. Šutalo
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Šutalo
CB
102
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
78
81
82
82
89
84
97
86
86
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
98
Sút
56
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
56
Lực sút
63
Sút xa
50
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
63
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
70
Chuyền dài
95
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
102
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2021~2021 | NK 이스트라 | |
| 2021~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2021 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández