113
CB
J. Šutalo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Šutalo
CB
113
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
95
96
97
97
102
98
108
100
100
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
110
Sút
79
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
79
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
111
Đá phạt
68
Sút xoáy
82
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
98
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2021~2021 | NK 이스트라 | |
| 2021~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2021 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández