116
CB
J. Šutalo
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josip Šutalo
CB
116
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
101
102
102
102
106
103
112
104
104
113
113
110
110
109
109
113
Tốc độ
114
Sút
86
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
88
Chuyền dài
113
Đá phạt
71
Sút xoáy
85
Rê bóng
112
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
115
Thể lực
112
Quyết đoán
112
Nhảy
115
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2021~2021 | NK 이스트라 | |
| 2021~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2020~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2021 | 디나모 자그레브 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé