100
RB
K. Sildillia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kiliann Sildillia
RB
100
RWB
99
CB
100
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
84
87
89
89
90
89
95
91
91
97
97
97
97
96
96
97
Tốc độ
98
Sút
68
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
55
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
69
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2020 |
FC Metz
|
|
| 2020~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2020~2022 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2020 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé