104
CM
L. Barreiro Martins
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Barreiro Martins
CM
104
CDM
104
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
96
98
98
98
101
100
101
99
99
99
98
100
100
100
100
99
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
101
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
91
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 | 이엘페르뎅 | |
| 2016~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández