70
CM
L. Barreiro Martins
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Barreiro Martins
CM
70
CDM
70
CAM
70
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
63
67
66
66
67
67
67
66
66
63
62
65
65
66
66
63
Tốc độ
70
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
69
Phòng thủ
64
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
59
Sút xa
59
Chọn vị trí
69
Vô lê
49
Penalty
41
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
40
Sút xoáy
55
Rê bóng
69
Giữ bóng
69
Khéo léo
78
Thăng bằng
68
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
48
Thể lực
75
Quyết đoán
70
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 | 이엘페르뎅 | |
| 2016~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger