111
CM
L. Barreiro Martins
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Barreiro Martins
CM
111
CAM
110
174cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
104
106
105
105
108
107
108
106
106
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
107
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
101
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
109
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
116
Quyết đoán
109
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2019~2019 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 | 이엘페르뎅 | |
| 2016~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández