102
LW
M. Riquelme
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Riquelme
LW
102
RW
102
CAM
102
174cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
96
99
99
99
94
99
83
99
99
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
67
Thể chất
86
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
97
Chuyền dài
96
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Girona FC
|
|
| 2021~2021 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2021~2022 |
CD Mirandes
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé