93
CAM
Carles Gil
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carles Gil
CAM
93
RM
93
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
82
88
89
89
88
90
74
90
90
62
62
72
72
76
76
62
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
54
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
76
Sút xa
84
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
89
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
52
Lấy bóng
58
Cắt bóng
55
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
75
Thể lực
95
Quyết đoán
56
Nhảy
72
Bình tĩnh
88
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Elche CF
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé