94
CAM
Carles Gil
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carles Gil
CAM
94
RM
94
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
83
89
90
90
89
91
75
91
91
63
63
73
73
77
77
63
Tốc độ
83
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
77
Tốc độ
81
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
77
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
92
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
76
Thể lực
96
Quyết đoán
57
Nhảy
73
Bình tĩnh
89
TM đổ người
32
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
36
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Elche CF
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández