96
CAM
Carles Gil
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carles Gil
CAM
96
RM
96
170cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
39
85
91
92
92
91
93
77
93
93
65
65
75
75
79
79
65
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
79
Tốc độ
83
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
79
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
84
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
78
Thể lực
98
Quyết đoán
59
Nhảy
75
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2016 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2012 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Elche CF
|
|
| 2011~2012 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández