92
RW
C. Vela
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Vela
RW
92
LW
92
ST
89
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
86
88
89
89
81
88
65
87
87
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
86
Sút
88
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
43
Thể chất
73
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
89
Lực sút
85
Sút xa
90
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
82
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
45
Lấy bóng
34
Cắt bóng
44
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
77
Thể lực
73
Quyết đoán
63
Nhảy
86
Bình tĩnh
90
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
LAFC
|
|
| 2018~2024 |
LAFC
|
|
| 2012~2017 |
Real Sociedad
|
|
| 2011~2011 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2011~2012 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2008 |
Osasuna
|
|
| 2006~2006 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 | UD 살라망카 | |
| 2006~2012 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
Club Deportivo Guadalajara
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández