91
CAM
C. Baumgartner
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
91
CM
88
CF
90
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
85
87
87
87
85
88
73
87
87
66
67
72
72
73
73
66
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
58
Thể chất
70
Tốc độ
81
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
89
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
75
Chuyền dài
87
Đá phạt
65
Sút xoáy
77
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
46
Lấy bóng
67
Cắt bóng
49
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
62
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández