102
CAM
C. Baumgartner
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
102
CM
99
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
96
99
98
98
96
99
86
98
98
79
80
85
85
87
87
79
Tốc độ
101
Sút
95
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
69
Thể chất
91
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
79
Cắt bóng
66
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández