97
CAM
C. Baumgartner
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
97
ST
94
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
39
91
93
93
93
91
94
79
92
92
72
73
78
78
80
80
72
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
65
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
94
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
80
Chuyền dài
93
Đá phạt
70
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
93
Kèm người
54
Lấy bóng
73
Cắt bóng
57
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
67
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
88
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé