93
LW
D. Bouanga
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Bouanga
LW
93
ST
93
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
90
90
90
90
83
89
72
89
89
67
66
71
71
75
75
67
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
55
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
77
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
46
Cắt bóng
55
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2019~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2016 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 | 투르 FC | |
| 2014~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández