112
LW
D. Bouanga
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Bouanga
LW
112
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
109
109
109
109
102
108
89
108
108
84
84
88
88
91
91
84
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
104
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
106
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
108
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
100
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
108
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
63
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
107
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2019~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2016 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 | 투르 FC | |
| 2014~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández