94
LW
D. Bouanga
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Bouanga
LW
94
ST
95
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
92
91
91
91
84
90
73
90
90
68
68
72
72
75
75
68
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
44
Cắt bóng
55
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
94
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
100
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2019~ |
AS Saint Etienne
|
|
| 2019~2022 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2018~2019 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2018 |
FC Lorient
|
|
| 2016~2016 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 | 투르 FC | |
| 2014~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández