95
CB
Ibañez
16
36
69
69
69
69
72
68
85
71
71
92
92
89
89
86
86
92
Tốc độ
97
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
74
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
46
Lực sút
62
Sút xa
44
Chọn vị trí
50
Vô lê
47
Penalty
62
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
52
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
62
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
98
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 | 플루미넨세 | |
| 2017~2019 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández