97
CB
Ibañez
19
36
70
69
70
70
73
69
87
72
72
94
94
90
90
87
87
94
Tốc độ
99
Sút
49
Chuyền bóng
63
Rê bóng
74
Phòng thủ
95
Thể chất
96
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
46
Lực sút
62
Sút xa
44
Chọn vị trí
50
Vô lê
47
Penalty
62
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
52
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
62
Giữ bóng
89
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
106
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 | 플루미넨세 | |
| 2017~2019 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández