102
CB
Ibañez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibañez
CB
102
LB
98
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
77
77
78
78
85
79
97
82
82
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
100
Sút
53
Chuyền bóng
75
Rê bóng
89
Phòng thủ
101
Thể chất
98
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
49
Lực sút
67
Sút xa
47
Chọn vị trí
54
Vô lê
51
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
56
Chuyền dài
101
Đá phạt
57
Sút xoáy
54
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 | 플루미넨세 | |
| 2017~2019 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé