93
ST
Joselu
17
33
90
87
84
84
80
85
66
83
83
63
63
62
62
65
65
63
Tốc độ
73
Sút
92
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
47
Thể chất
86
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
95
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
95
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
74
Thăng bằng
48
Phản ứng
89
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
44
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
93
Thể lực
78
Quyết đoán
77
Nhảy
97
Bình tĩnh
83
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 | |
| 2009~2009 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2010 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2012 | 카스티야 | |
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé