110
ST
Joselu
25
25
107
104
102
102
97
102
81
101
101
77
77
78
78
81
81
77
Tốc độ
97
Sút
107
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
59
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
99
Dứt điểm
108
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
109
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
113
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
114
Bình tĩnh
100
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 | |
| 2009~2009 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2010 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2012 | 카스티야 | |
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé