108
ST
Joselu
23
24
105
102
100
100
95
101
81
99
99
77
77
78
78
80
80
77
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
59
Thể chất
104
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
106
Khéo léo
96
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
52
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
111
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
112
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 | |
| 2009~2009 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2010 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2012 | 카스티야 | |
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández