95
CB
J. Gvardiol
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
CB
95
LB
92
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
79
80
80
80
84
81
89
82
82
92
92
89
89
88
88
92
Tốc độ
88
Sút
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
57
Lực sút
87
Sút xa
69
Chọn vị trí
71
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández