110
CB
J. Gvardiol
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
CB
110
LB
108
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
101
101
101
104
102
106
102
102
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
100
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
85
Penalty
86
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
91
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
109
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger