104
CB
J. Gvardiol
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josko Gvardiol
CB
104
LB
103
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
95
95
95
97
95
100
97
97
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
94
Rê bóng
100
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
95
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
75
Penalty
85
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
101
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
104
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
99
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger