98
RW
Malcom
17
39
92
95
95
95
89
95
72
94
94
62
62
71
71
75
75
62
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
48
Thể chất
82
Tốc độ
96
Tăng tốc
100
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
93
Sút xoáy
95
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
92
Kèm người
42
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
95
Quyết đoán
71
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ | 제니트 | |
| 2019~2023 | 제니트 | |
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2016 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé