91
ST
M. Gregoritsch
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Gregoritsch
ST
91
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
88
86
83
83
81
84
70
82
82
68
68
67
67
69
69
68
Tốc độ
70
Sút
88
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
55
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
92
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
89
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
48
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
94
Thể lực
82
Quyết đoán
70
Nhảy
95
Bình tĩnh
83
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~ |
Bronby IF
|
|
| 2025~2026 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2013~2014 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 | 카펜베르크 SV | |
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 | 카펜베르크 SV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández