81
CAM
M. Gregoritsch
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Gregoritsch
ST
81
CAM
81
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
78
78
76
76
73
78
60
75
75
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
67
Sút
80
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
41
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
80
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
65
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
66
Chuyền dài
71
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
77
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
34
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
70
Quyết đoán
59
Nhảy
35
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~ |
Bronby IF
|
|
| 2025~2026 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2013~2014 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 | 카펜베르크 SV | |
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 | 카펜베르크 SV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé