93
CM
M. Gregoritsch
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Gregoritsch
CM
93
CAM
93
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
90
90
88
88
90
90
82
89
89
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
81
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
87
Phòng thủ
71
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
95
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
94
Sút xoáy
89
Rê bóng
87
Giữ bóng
95
Khéo léo
72
Thăng bằng
79
Phản ứng
90
Kèm người
57
Lấy bóng
82
Cắt bóng
67
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
72
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~ |
Bronby IF
|
|
| 2025~2026 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2013~2014 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 | 카펜베르크 SV | |
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 | 카펜베르크 SV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández