92
RM
N. Isimat-Mirin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
RM
92
169cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
83
88
89
89
84
89
72
89
89
61
61
70
70
74
74
61
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
52
Lấy bóng
54
Cắt bóng
54
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
75
Bình tĩnh
85
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2017 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández