113
CF
N. Isimat-Mirin
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
CF
113
CAM
113
169cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
106
110
110
110
106
110
93
110
110
85
85
92
92
95
95
85
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
107
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
109
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
74
Lấy bóng
73
Cắt bóng
70
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
98
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2017 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández