110
RM
N. Isimat-Mirin
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Isimat-Mirin
RM
110
169cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
103
106
107
107
102
107
90
107
107
82
82
88
88
92
92
82
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
71
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
106
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
104
Vô lê
93
Penalty
103
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
106
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2014~2017 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández