88
RM
R. Doan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ritsu Doan
RM
88
CAM
88
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
80
84
85
85
81
85
69
85
85
60
60
69
69
73
73
60
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
70
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
82
Kèm người
51
Lấy bóng
49
Cắt bóng
56
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
69
Thể lực
86
Quyết đoán
53
Nhảy
75
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 |
PSV
|
|
| 2020~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2019~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
FC Groningen
|
|
| 2017~2018 |
FC Groningen
|
|
| 2016~2018 | 감바 오사카 | |
| 2015~2017 | 감바 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé