118
RW
R. Doan
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ritsu Doan
RW
118
172cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
29
112
114
115
115
109
114
101
114
114
97
97
103
103
105
105
97
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
117
Phòng thủ
91
Thể chất
106
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
118
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
117
Chuyền dài
98
Đá phạt
97
Sút xoáy
115
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
87
Lấy bóng
102
Cắt bóng
81
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
98
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
98
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 |
PSV
|
|
| 2020~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2019~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
FC Groningen
|
|
| 2017~2018 |
FC Groningen
|
|
| 2016~2018 | 감바 오사카 | |
| 2015~2017 | 감바 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández