119
RM
R. Doan
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ritsu Doan
RM
119
RW
119
172cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
113
116
116
116
111
115
102
116
116
98
98
104
104
106
106
98
Tốc độ
119
Sút
114
Chuyền bóng
111
Rê bóng
118
Phòng thủ
91
Thể chất
107
Tốc độ
118
Tăng tốc
122
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
119
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
121
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
82
Lấy bóng
105
Cắt bóng
79
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
120
Quyết đoán
117
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 |
PSV
|
|
| 2020~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2020~2021 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2019~2022 |
PSV
|
|
| 2018~2019 |
FC Groningen
|
|
| 2017~2018 |
FC Groningen
|
|
| 2016~2018 | 감바 오사카 | |
| 2015~2017 | 감바 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández