90
LM
Yeremy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeremi Jesús Santos Pino
LM
90
RM
90
ST
84
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
81
86
87
87
83
87
69
87
87
58
59
69
69
72
72
58
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
52
Thể chất
59
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
79
Sút xa
80
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
46
Lấy bóng
61
Cắt bóng
44
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
47
Thể lực
81
Quyết đoán
61
Nhảy
65
Bình tĩnh
72
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2023 | 비야레알 C | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández