72
RM
Yeremy
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeremi Jesús Santos Pino
RM
72
LM
72
LW
73
172cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
64
69
70
70
65
70
51
69
69
41
42
51
51
54
54
41
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
33
Thể chất
47
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
67
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
25
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
40
Thể lực
61
Quyết đoán
47
Nhảy
51
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2023 | 비야레알 C | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé