100
LW
Yeremy
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yeremi Jesús Santos Pino
LW
100
172cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
93
96
97
97
91
96
82
96
96
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
100
Sút
88
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
80
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
93
Chuyền dài
81
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
81
Thể lực
91
Quyết đoán
100
Nhảy
82
Bình tĩnh
99
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2023 | 비야레알 C | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
|
|
| 2020~2025 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 | 비야레알 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández