104
ST
R. Kolo Muani
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randal Kolo-Muani
ST
104
RW
102
187cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
101
101
99
99
93
99
79
99
99
74
75
78
78
81
81
74
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
59
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
87
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
83
Chuyền dài
87
Đá phạt
79
Sút xoáy
94
Rê bóng
105
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
90
Phản ứng
101
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
101
Thể lực
96
Quyết đoán
77
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2019 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger