96
ST
R. Kolo Muani
19
36
93
93
92
92
85
92
71
91
91
67
66
73
73
75
75
67
Tốc độ
102
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
93
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
93
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
96
Thăng bằng
85
Phản ứng
91
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
55
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
83
Thể lực
87
Quyết đoán
54
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2019 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández