98
ST
R. Kolo Muani
19
25
95
94
92
92
84
92
70
91
91
67
67
70
70
72
72
67
Tốc độ
100
Sút
91
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
89
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
99
Vô lê
87
Penalty
81
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
68
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
41
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
95
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2019 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger