108
RWB
Costinha
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Costinha
RWB
108
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
99
99
101
101
100
99
103
101
101
105
105
105
105
105
105
105
Tốc độ
107
Sút
91
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
94
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
101
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
104
Chuyền dài
96
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
102
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
103
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2024 | 미등록 구단 | |
| 2018~ |
|
|
| 2018~2024 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé