108
CB
F. Medina
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Medina
CB
108
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
86
89
91
91
96
92
104
94
94
105
105
102
102
101
101
105
Tốc độ
104
Sút
69
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
72
Lực sút
70
Sút xa
67
Chọn vị trí
63
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
104
Đá phạt
61
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
110
Nhảy
101
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé