107
ST
Fran Navarro
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Navarro
ST
107
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
104
101
98
98
91
98
78
97
97
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
103
Sút
106
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
57
Thể chất
101
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
111
Vô lê
100
Penalty
105
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
105
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2023 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2019~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2020 | 로케런 | |
| 2017~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé